ALV CTCP Khoáng Sản Vinas A lưới (HNX) (Dữ liệu cập nhật lúc 15:01 ngày 24/04/2014)
1 Ngày | 1 Tuần | 3 Tháng | 6 Tháng | 1 Năm | Tất cả
 
   
5,5
■ 0,00 (0,00%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu 5,5
Giá mở cửa 5,5
Giá đóng cửa 5,5
Giá cao nhất 5,5
Giá thấp nhất 5,5
Khối lượng 700
NN Mua 0
NN Bán 0
   
  Thông tin cơ bản  
P/E 8,08 KLGD trung bình 52 tuần 8.715
P/B 0,46 Vốn hóa (tỷ đồng) 9
EPS 681 KLCP đang lưu hành 1.724.998
BVPS 11.941 KLCP NĐTNN còn được phép mua 822.629
Lợi suất cổ tức 0,00 Tỷ lệ NĐTNN còn được phép mua 0,973 %
   
 
  Kế hoạch kinh doanh năm 2012  
Doanh thu 30.000.000.000
Lợi nhuận trước thuế 4.000.000.000
Lợi nhuận sau thuế 3.000.000.000
Cổ tức 10 %
Tăng vốn điều lệ 0
   
  Tin tức  |   Lịch sự kiện  
Trang
8
   
 
   
Khai khoáng khác
Mã CKSànGiáP/EP/B
BGM HSX5,1134,210,50
BKC HNX13,6-4,791,47
BMC HSX31,86,221,88
BMJ UPCoM6,211,920,56
CTA HNX3,7616,670,36
CVN HNX3,337,080,43
 
   

  Báo cáo phân tích  
 
   
Số người đang truy cập:  450    Số lượt truy cập:  3550476

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280