| APG CTCP Chứng Khoán An Phát (HNX) |
(Dữ liệu cập nhật lúc 14:15 ngày 24/05/2013) |
|
|
|
1 Ngày
|
1 Tuần
|
3 Tháng
|
6 Tháng
|
1 Năm
|
Tất cả
|
|
|
| |
|
|
|
|
3,1
|
|
■ 0,00 (0,00%)
|
| Đóng cửa |
|
|
|
|
|
| Giá tham chiếu |
3,1 |
| Giá mở cửa |
0,0 |
| Giá đóng cửa |
3,1 |
| Giá cao nhất |
0,0 |
| Giá thấp nhất |
0,0 |
| Khối lượng |
0 |
| NN Mua |
0 |
| NN Bán |
0 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
Thông tin cơ bản
|
|
|
| P/E |
60,78 |
KLGD trung bình 52 tuần |
7.670 |
| P/B |
0,42 |
Vốn hóa (tỷ đồng) |
42 |
| EPS |
51 |
KLCP đang lưu hành |
13.528.900 |
| BVPS |
7.389 |
KLCP NĐTNN còn được phép mua |
6.577.661 |
| Lợi suất cổ tức |
6,20 |
Tỷ lệ NĐTNN còn được phép mua |
0,992 % |
|
|
| |
|
|
|
|
| |
Kế hoạch kinh doanh năm
2013
|
|
|
| Doanh thu |
11.960.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế |
6.500.000.000 |
| Lợi nhuận sau thuế |
6.500.000.000 |
| Cổ tức |
0 % |
| Tăng vốn điều lệ |
0 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
Dịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan
|
|
|
|
| Mã CK | Sàn | Giá | P/E | P/B |
|
AGR
| HSX | 5,1 | 36,96 | 0,47 |
|
API
| HNX | 3,6 | -5,49 | 0,41 |
|
APS
| HNX | 3,3 | 21,57 | 0,39 |
|
ASIAGF
| HSX | 9,4 | 0 | 0 |
|
AVS
| HNX | 5,5 | -18,97 | 0,91 |
|
BSI
| HSX | 3,4 | 13,88 | 0,43 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|