| ACC CTCP Bê Tông Becamex (HSX) |
(Dữ liệu cập nhật lúc 14:01 ngày 21/05/2013) |
|
|
|
1 Ngày
|
1 Tuần
|
3 Tháng
|
6 Tháng
|
1 Năm
|
Tất cả
|
|
|
| |
|
|
|
|
30,9
|
|
▲ 0,20 (0,65%)
|
| Đóng cửa |
|
|
|
|
|
| Giá tham chiếu |
30,7 |
| Giá mở cửa |
30,7 |
| Giá đóng cửa |
30,9 |
| Giá cao nhất |
30,9 |
| Giá thấp nhất |
30,7 |
| Khối lượng |
9.650 |
| NN Mua |
0 |
| NN Bán |
0 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
Thông tin cơ bản
|
|
|
| P/E |
5,96 |
KLGD trung bình 52 tuần |
9.817 |
| P/B |
1,41 |
Vốn hóa (tỷ đồng) |
309 |
| EPS |
5.183 |
KLCP đang lưu hành |
10.000.000 |
| BVPS |
21.984 |
KLCP NĐTNN còn được phép mua |
3.853.840 |
| Lợi suất cổ tức |
8,83 |
Tỷ lệ NĐTNN còn được phép mua |
0,786 % |
|
|
| |
|
|
|
|
| |
Kế hoạch kinh doanh năm
2013
|
|
|
| Doanh thu |
385.117.798.819 |
| Lợi nhuận trước thuế |
63.755.696.073 |
| Lợi nhuận sau thuế |
57.550.748.220 |
| Cổ tức |
25 % |
| Tăng vốn điều lệ |
0 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
Kim loại và các sản phẩm từ khoáng phi kim loại
|
|
|
|
| Mã CK | Sàn | Giá | P/E | P/B |
|
ACE
| UPCoM | 11,5 | 3,30 | 0,60 |
|
BCC
| HNX | 5,0 | 7,49 | 0,41 |
|
BHC
| HNX | 1,7 | -0,35 | 0,51 |
|
BHV
| HNX | 5,5 | -0,55 | 1,22 |
|
BT6
| HSX | 6,1 | 5,36 | 0,42 |
|
BTS
| HNX | 3,5 | -5,18 | 0,39 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|