Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
CYC 4,6 0,3 6,98 9.910
TMS 39,9 2,6 6,97 4.200
CCI 12,3 0,8 6,96 2.020
VTF 24,7 1,6 6,93 23.780
KSA 12,5 0,8 6,84 1.303.840
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
STG 22,6 -1,7 -7,00 700
TDW 21,8 -1,6 -6,84 70
RIC 15 -1,1 -6,83 4.650
MDG 6 -0,4 -6,25 80.180
NVN 3,1 -0,2 -6,06 11.900
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 11,2 -0,1 -0,88 8.995.520
OGC 12 -0,2 -1,64 6.453.070
SSI 30 1,1 3,81 5.737.820
DLG 11,9 0,1 0,85 4.506.750
KBC 16,5 0,6 3,77 4.419.120
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
SSI 30 1,1 3,81 169.553.000
FLC 11,2 -0,1 -0,88 101.069.000
VIC 48 -0,9 -1,84 100.384.000
OGC 12 -0,2 -1,64 78.262.000
KDC 61,5 2 3,36 74.290.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
NBB 22 0,1 1.071.020 23.573.150
ITA 8,8 0,2 927.700 8.070.062
HAG 25,3 0,5 520.580 13.071.764
HPG 56 1 376.230 20.822.073
PVD 94 2 374.490 34.760.536
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
NBB 22 0,1 1.071.020 23.573.150
ITA 8,8 0,2 927.700 8.070.062
HAG 25,3 0,5 520.580 13.071.764
HPG 56 1 376.230 20.822.073
PVD 94 2 374.490 34.760.536
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  398    Số lượt truy cập:  2090697

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280