Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
MHC 15,3 1 6,99 247.320
FMC 27,8 1,8 6,92 65.910
TCO 12,4 0,8 6,90 103.050
QCG 9,3 0,6 6,90 259.170
KSA 9,3 0,6 6,90 569.850
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
COM 35 -2,2 -5,91 410
HRC 38 -2,3 -5,71 100
APC 13,4 -0,8 -5,63 11.050
EVE 25,1 -1,4 -5,28 70
ABT 48,2 -1,8 -3,60 2.630
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 13,1 0,5 3,97 15.202.630
ITA 9,5 0,3 3,26 6.835.980
HQC 8,6 0,3 3,61 4.174.180
OGC 12,3 0,5 4,24 3.579.360
VHG 10,8 0,4 3,85 2.817.700
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
FLC 13,1 0,5 3,97 197.495.000
VIC 58 -0,5 -0,85 115.874.000
ITA 9,5 0,3 3,26 64.975.000
SSI 29,3 0,3 1,03 56.637.000
FPT 57,5 0 0,00 53.246.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
FLC 13,1 0,5 1.345.000 17.471.550
VIC 58 -0,5 816.730 47.568.805
HAG 25,3 0,3 483.160 12.228.780
OGC 12,3 0,5 464.860 5.669.433
DXG 16,8 0,3 340.000 5.697.040
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
FLC 13,1 0,5 1.345.000 17.471.550
VIC 58 -0,5 816.730 47.568.805
HAG 25,3 0,3 483.160 12.228.780
OGC 12,3 0,5 464.860 5.669.433
DXG 16,8 0,3 340.000 5.697.040
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  484    Số lượt truy cập:  1177123

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280