Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
KAC 12,4 0,8 6,90 1.050
PNC 6,5 0,4 6,56 16.600
SFC 19,5 1,1 5,98 620
ELC 17,9 1 5,92 10
TCR 5,8 0,3 5,45 70
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
CII 25,3 -1,9 -6,99 1.570.530
RIC 8 -0,6 -6,98 12.670
CDC 8 -0,6 -6,98 123.280
SCD 26,8 -2 -6,94 1.790
VNE 6,7 -0,5 -6,94 1.055.710
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 12,8 -0,9 -6,57 11.189.030
ITA 8,7 -0,6 -6,45 6.941.420
OGC 10,9 -0,8 -6,84 3.983.730
SSI 27,5 -1,5 -5,17 3.951.130
MBB 13,9 -0,7 -4,79 3.591.990
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
FLC 12,8 -0,9 -6,57 147.264.000
SSI 27,5 -1,5 -5,17 111.031.000
HAG 26,3 -0,6 -2,23 77.701.000
FPT 67,5 -2,5 -3,57 70.884.000
ITA 8,7 -0,6 -6,45 61.518.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
VCB 28,9 -0,5 510.000 14.842.530
PVT 14,2 -0,6 486.760 6.964.562
VIC 65 -1,5 369.450 24.121.021
HPG 52 -2 326.700 17.165.471
SJS 23,2 -0,6 260.090 6.050.474
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
VCB 28,9 -0,5 510.000 14.842.530
PVT 14,2 -0,6 486.760 6.964.562
VIC 65 -1,5 369.450 24.121.021
HPG 52 -2 326.700 17.165.471
SJS 23,2 -0,6 260.090 6.050.474
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  460    Số lượt truy cập:  3413470

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280