Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
POM 12,4 0,8 6,90 1.000
MCP 17,1 1,1 6,88 30
AVF 4,7 0,3 6,82 1.013.310
HQC 7,9 0,5 6,76 3.870.180
MPC 57 3,5 6,54 3.510
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
GDT 25,3 -1,9 -6,99 37.360
VNG 8 -0,6 -6,98 100
SII 17,9 -1,3 -6,77 4.110
HTL 17,3 -1,2 -6,49 10
CYC 4,4 -0,3 -6,38 2.220
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 13,1 0,2 1,55 8.658.570
ITA 7,8 0,2 2,63 3.999.950
HQC 7,9 0,5 6,76 3.870.180
SAM 10,4 -0,2 -1,89 2.366.370
DLG 9,7 0,2 2,11 1.960.000
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
FLC 13,1 0,2 1,55 113.333.000
HPG 57,5 2,5 4,55 66.373.000
VIC 74 1 1,37 59.140.000
PVD 95 3,5 3,83 51.852.000
GAS 113 2 1,80 36.249.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
VNM 136 1 900.500 129.668.000
DVP 41,4 -0,1 330.000 14.190.000
VIC 74 1 320.700 23.581.800
HPG 57,5 2,5 240.800 13.636.990
PVD 95 3,5 184.060 17.243.410
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
VNM 136 1 905.300 130.318.500
HAG 25,4 0,1 378.310 9.636.975
DPM 30,4 0,1 334.240 10.130.635
DVP 41,4 -0,1 330.000 14.190.000
HPG 57,5 2,5 257.850 14.725.950
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
IJC 13,1 0,3 168.970 2.210.825
VCB 25,6 0 94.750 2.423.927
VIC 74 1 73.370 5.349.190
KBC 10,5 0,3 69.630 713.084
HSG 43,4 -0,3 60.960 2.656.581
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
HAG 25,4 0,1 353.720 9.012.009
DPM 30,4 0,1 323.730 9.811.138
EIB 12,7 0 228.120 2.895.634
CSM 42 0 198.700 8.348.550
FLC 13,1 0,2 90.000 1.170.000
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  38    Số lượt truy cập:  746934

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280