Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
%Thay đổi
|
KLGD
|
|
REE
|
26
|
1,7
|
7,00
|
3.444.550
|
|
NLG
|
21,4
|
1,4
|
7,00
|
106.080
|
|
SVC
|
13,8
|
0,9
|
6,98
|
307.160
|
|
CLG
|
9,2
|
0,6
|
6,98
|
173.480
|
|
AGF
|
31
|
2
|
6,90
|
34.440
|
|
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
%Thay đổi
|
KLGD
|
|
DTL
|
13,4
|
-1
|
-6,94
|
24.060
|
|
VMD
|
12,1
|
-0,9
|
-6,92
|
470
|
|
LGC
|
16,3
|
-1,2
|
-6,86
|
4.820
|
|
CCI
|
8,7
|
-0,6
|
-6,45
|
1.630
|
|
COM
|
27,6
|
-1,9
|
-6,44
|
2.080
|
|
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
%Thay đổi
|
KLGD
|
|
REE
|
26
|
1,7
|
7,00
|
3.444.550
|
|
HQC
|
5,5
|
0,3
|
5,77
|
2.818.130
|
|
FCM
|
16
|
-1,1
|
-6,43
|
2.523.500
|
|
ITA
|
6,8
|
0,1
|
1,49
|
2.238.010
|
|
VSH
|
14
|
-0,2
|
-1,41
|
1.889.960
|
|
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
%Thay đổi
|
GTGD
|
|
REE
|
26
|
1,7
|
7,00
|
87.191.000
|
|
CSM
|
37,6
|
1,9
|
5,32
|
56.899.000
|
|
DRC
|
38,9
|
2,3
|
6,28
|
51.567.000
|
|
VNM
|
131
|
1
|
0,77
|
49.970.000
|
|
PPC
|
26
|
0,6
|
2,36
|
46.566.000
|
|
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
KL Mua
|
GT Mua
|
|
HPG
|
31,4
|
0,4
|
520.800
|
16.450.816
|
|
VCB
|
28,5
|
-0,1
|
408.520
|
11.704.100
|
|
PVD
|
45,1
|
0,6
|
332.400
|
14.983.172
|
|
KDH
|
11,9
|
0,6
|
271.590
|
3.229.212
|
|
DPM
|
43,5
|
0,4
|
204.310
|
8.852.442
|
|
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
KL Bán
|
GT Bán
|
|
VSH
|
14
|
-0,2
|
1.077.320
|
15.207.351
|
|
VCB
|
28,5
|
-0,1
|
720.210
|
20.604.112
|
|
EVE
|
19,1
|
0,2
|
621.000
|
11.799.000
|
|
HAG
|
21,7
|
-0,3
|
449.280
|
9.850.461
|
|
STB
|
17,6
|
-0,6
|
419.780
|
7.469.733
|
|
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
KL Ròng
|
GT Ròng
|
|
HPG
|
31,4
|
0,4
|
292.250
|
9.282.958
|
|
KDH
|
11,9
|
0,6
|
271.590
|
3.229.212
|
|
VOS
|
3,9
|
0,2
|
156.170
|
599.646
|
|
GAS
|
58,5
|
0,5
|
130.320
|
7.548.560
|
|
VIP
|
7,6
|
0,2
|
107.800
|
803.930
|
|
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
|
Mã CK
|
Giá ĐC
|
Tăng / Giảm
|
KL Ròng
|
GT Ròng
|
|
VSH
|
14
|
-0,2
|
1.075.200
|
15.177.249
|
|
EVE
|
19,1
|
0,2
|
621.000
|
11.799.000
|
|
STB
|
17,6
|
-0,6
|
418.680
|
7.449.713
|
|
ITA
|
6,8
|
0,1
|
409.840
|
2.783.412
|
|
HAG
|
21,7
|
-0,3
|
405.270
|
8.875.839
|
|