Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
CCI 12,3 0,8 6,96 2.490
HTL 21,6 1,4 6,93 690
STT 4,8 0,3 6,67 2.030
GTN 21,2 1,3 6,53 1.635.980
DTT 9,9 0,6 6,45 70
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
SVI 37,3 -2,7 -6,75 3.260
BT6 8,6 -0,6 -6,52 42.660
VNH 4,3 -0,3 -6,52 124.790
KSH 16 -1,1 -6,43 221.740
RIC 13,1 -0,9 -6,43 2.870
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
VHG 15,7 -0,4 -2,48 10.337.040
OGC 10,9 -0,3 -2,68 7.496.350
FLC 11 -0,4 -3,51 5.674.540
KBC 15,7 -0,1 -0,63 4.928.710
ITA 8,5 0 0,00 3.236.400
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
VHG 15,7 -0,4 -2,48 161.318.000
SSI 29,6 -0,1 -0,34 95.151.000
OGC 10,9 -0,3 -2,68 80.531.000
KBC 15,7 -0,1 -0,63 76.817.000
HAG 24,5 -0,2 -0,81 71.836.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
OGC 10,9 -0,3 401.000 4.306.339
JVC 16,9 -0,1 262.750 4.458.079
BMI 17 0,1 256.000 4.326.400
CSM 45,9 0,4 185.200 8.457.158
HT1 16,4 0,3 165.000 2.693.460
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
OGC 10,9 -0,3 401.000 4.306.339
JVC 16,9 -0,1 262.750 4.458.079
BMI 17 0,1 256.000 4.326.400
CSM 45,9 0,4 185.200 8.457.158
HT1 16,4 0,3 165.000 2.693.460
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  475    Số lượt truy cập:  2145074

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280