Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
SII 21,7 1,4 6,90 79.420
NHW 12,4 0,8 6,90 1.050
TDW 21,9 1,4 6,83 160
SRC 29,9 1,9 6,79 805.440
KSA 9,5 0,6 6,74 2.242.600
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
GTA 12 -0,9 -6,98 19.720
KSH 20,1 -1,5 -6,94 1.441.400
HAX 7 -0,5 -6,67 10
TTP 23 -1,6 -6,50 16.130
HVX 5,8 -0,4 -6,45 10
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 11,7 0,5 4,46 22.359.050
OGC 12,2 0,3 2,52 7.096.290
ITA 8,8 0,1 1,15 7.045.980
VHG 12 0,5 4,35 6.963.420
SSI 30,9 0,2 0,65 5.954.040
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
FLC 11,7 0,5 4,46 257.139.000
VIC 48 -0,5 -1,03 227.907.000
SSI 30,9 0,2 0,65 183.736.000
OGC 12,2 0,3 2,52 86.457.000
VHG 12 0,5 4,35 82.834.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
STB 19,1 0,1 1.205.950 22.944.131
VCB 26,1 -0,1 710.590 18.591.405
VIC 48 -0,5 334.330 15.771.498
GAS 106 -1 271.870 28.811.220
HAG 24,4 0,2 248.650 6.068.721
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
VIC 48 -0,5 2.821.160 131.762.750
VCB 26,1 -0,1 973.500 25.470.995
SJS 24,4 -0,5 584.250 14.288.115
SSI 30,9 0,2 545.020 16.898.410
STB 19,1 0,1 452.860 8.624.443
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
STB 19,1 0,1 753.090 14.319.688
HAG 24,4 0,2 220.030 5.368.933
PVT 17,1 0 144.900 2.477.790
MCG 8 0,3 134.620 1.041.036
PVD 97 0,5 115.190 11.124.105
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
VIC 48 -0,5 2.486.830 115.991.252
SJS 24,4 -0,5 584.250 14.288.115
SSI 30,9 0,2 466.140 14.464.297
DIG 15 0,5 388.240 5.723.304
ITC 8 -0,1 270.000 2.140.000
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  131    Số lượt truy cập:  1608693

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280