Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
CCI 14 0,9 6,87 3.270
ACC 28,3 1,8 6,79 140
VHC 52,5 3,3 6,71 665.830
RIC 12,9 0,8 6,61 290
HAR 11,4 0,7 6,54 8.141.940
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
HOT 22,8 -1,7 -6,94 10
BT6 8,2 -0,6 -6,82 7.190
HAX 8,7 -0,6 -6,45 2.350
BTT 36,1 -2,4 -6,23 120
HTV 16,8 -1,1 -6,15 2.910
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
HAR 11,4 0,7 6,54 8.141.940
FLC 11,2 -0,1 -0,88 6.518.600
OGC 9,6 -0,5 -4,95 5.741.190
REE 28,8 0,6 2,13 5.041.250
KBC 16,1 -0,2 -1,23 4.197.280
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
REE 28,8 0,6 2,13 146.313.000
SSI 30,5 -0,3 -0,97 114.261.000
HAR 11,4 0,7 6,54 91.890.000
FLC 11,2 -0,1 -0,88 72.943.000
KBC 16,1 -0,2 -1,23 68.295.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
IJC 13,8 0,2 651.000 9.026.607
ITA 8,4 -0,1 558.700 4.737.980
HAG 24,2 -0,3 388.660 9.464.568
KBC 16,1 -0,2 382.940 6.224.934
JVC 16,3 -0,2 350.600 5.777.900
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
OGC 9,6 -0,5 1.085.390 10.660.737
CTG 14 0 512.870 7.181.240
HAG 24,2 -0,3 238.190 5.800.727
VIC 47,6 -0,1 190.960 9.107.718
STB 18,6 0,1 101.080 1.871.088
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
IJC 13,8 0,2 632.000 8.762.507
ITA 8,4 -0,1 556.950 4.723.105
KBC 16,1 -0,2 382.930 6.224.771
BMI 16,9 0,1 340.860 5.726.448
JVC 16,3 -0,2 303.600 4.999.900
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
OGC 9,6 -0,5 976.190 9.557.977
CTG 14 0 314.250 4.399.360
SBT 10,6 -0,1 75.240 792.744
GAS 104 -2 65.090 6.871.960
DVP 47 0 46.800 2.199.600
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  146    Số lượt truy cập:  2300228

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280