Sàn Chọn ngày    
Xem
Cổ phiếu tăng giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
VNA 3,1 0,2 6,90 50.700
NBB 24 1,5 6,67 308.180
ASIAGF 9,6 0,6 6,67 50
KSH 8 0,5 6,67 1.610
MPC 35,6 2,2 6,59 2.950
Cổ phiếu giảm giá nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
TTP 27,9 -2,1 -7,00 20
VPK 29,3 -2,1 -6,69 26.580
TLG 42 -3 -6,67 490
VNH 4,5 -0,3 -6,25 459.160
NKG 10,9 -0,7 -6,03 45.620
Cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi KLGD
FLC 11,5 -0,4 -3,36 7.551.560
ITA 8,5 0 0,00 2.961.150
AVF 6,3 -0,4 -5,97 1.653.690
SSI 27 0,1 0,37 1.572.780
HQC 7,2 0,1 1,41 1.554.190
Cổ phiếu có giá trị giao dịch lớn nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm %Thay đổi GTGD
FLC 11,5 -0,4 -3,36 86.611.000
FPT 65,5 0 0,00 73.673.000
SSI 27 0,1 0,37 42.304.000
HAG 26,5 0,1 0,38 34.012.000
GAS 92,5 1 1,09 26.576.000
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Mua GT Mua
VCB 29 0 375.590 10.859.525
HAG 26,5 0,1 326.020 8.644.865
PPC 21 -0,1 216.600 4.548.620
VIC 67 0 164.440 10.993.230
SJS 25 0,2 156.820 3.921.388
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Bán GT Bán
VIC 67 0 223.540 14.919.745
PPC 21 -0,1 218.110 4.580.950
BVH 37,3 -0,6 183.150 6.879.752
REE 27,7 0,2 150.000 4.281.500
VCB 29 0 150.000 4.334.992
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
HAG 26,5 0,1 252.520 6.695.967
VCB 29 0 225.590 6.524.533
SJS 25 0,2 156.620 3.916.348
KHP 15 0,4 116.980 1.748.376
NVT 7,4 0,3 100.140 731.022
Cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng nhiều nhất
Mã CK Giá ĐC Tăng / Giảm KL Ròng GT Ròng
BVH 37,3 -0,6 176.760 6.640.821
NBB 24 1,5 110.000 2.640.000
NTL 15,7 0 107.910 1.686.396
LAF 9,8 0,1 81.410 802.527
MHC 11,6 0,5 71.260 786.643
Đơn vị: Ngàn đồng, cổ phiếu
Số người đang truy cập:  985    Số lượt truy cập:  3545966

Website được hiển thị tốt nhất bằng trình duyệt web Internet Explorer, Firefox, Chrome và chế độ hiển thị là 1024 hoặc 1280